Từ thực tiễn hành nghề luật sư và yêu cầu bảo đảm nguyên tắc tranh tụng, bảo vệ quyền con người, quyền công dân, nhiều quy định liên quan đến cơ chế bảo đảm quyền hành nghề luật sư vẫn cần tiếp tục được nghiên cứu, hoàn thiện, đặc biệt đối với các vấn đề về tính độc lập nghề nghiệp, quyền hành nghề thực chất và cơ chế bảo vệ luật sư trong quá trình hành nghề.

Thực tiễn thời gian qua cho thấy những khó khăn lớn nhất đối với luật sư chủ yếu phát sinh trong quá trình tham gia tố tụng và cung cấp dịch vụ pháp lý như: hạn chế trong việc tiếp cận hồ sơ, tài liệu, chứng cứ; khó khăn khi gặp gỡ, tiếp xúc khách hàng; nguy cơ bị can thiệp trái pháp luật vào hoạt động nghề nghiệp; áp lực nghề nghiệp trong các vụ án, vụ việc phức tạp, nhạy cảm; cũng như việc thiếu cơ chế bảo vệ hiệu quả đối với tính độc lập nghề nghiệp và quyền hành nghề hợp pháp của luật sư.

Do đó, việc hoàn thiện các quy định về quyền của luật sư không chỉ là yêu cầu về kỹ thuật lập pháp mà còn có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo đảm quyền bào chữa, nguyên tắc tranh tụng, quyền tiếp cận công lý của người dân và xây dựng nền tư pháp dân chủ, công bằng, văn minh trong giai đoạn mới.

1. Bổ sung quyền được bảo đảm tham gia vụ án, vụ việc; tiếp cận hồ sơ, tài liệu, chứng cứ và thực hiện các hoạt động nghề nghiệp của luật sư

Pháp luật hiện hành mới quy định chung luật sư “được pháp luật bảo đảm quyền hành nghề luật sư”, tuy nhiên quy định này còn mang tính nguyên tắc và chưa phản ánh đầy đủ những khó khăn thực tiễn mà luật sư đang gặp phải trong quá trình hành nghề.

Thực tiễn thời gian qua cho thấy nhiều luật sư còn gặp vướng mắc trong quá trình tham gia tố tụng và cung cấp dịch vụ pháp lý như: chậm đăng ký bào chữa; hạn chế tiếp cận hồ sơ, tài liệu, chứng cứ; hạn chế sao chụp tài liệu; khó khăn trong việc thu thập chứng cứ; không tạo điều kiện gặp gỡ, tiếp xúc khách hàng; thậm chí có trường hợp việc trao đổi giữa luật sư và khách hàng còn bị giám sát hoặc hạn chế không cần thiết.

Những hạn chế này ảnh hưởng trực tiếp đến quyền bào chữa, quyền bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng, quyền tiếp cận công lý và hiệu quả hoạt động tranh tụng.

Do đó, cần ghi nhận rõ đây là quyền nghề nghiệp của luật sư trong Luật Luật sư theo hướng: “Luật sư được cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan bảo đảm thực hiện quyền bào chữa, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng; tham gia hoạt động tố tụng; tiếp cận hồ sơ, tài liệu, chứng cứ; gặp gỡ, tiếp xúc khách hàng; thực hiện các hoạt động nghề nghiệp hợp pháp khác và được bảo đảm tính độc lập trong quá trình hành nghề theo quy định của pháp luật.”

2. Ghi nhận quyền độc lập nghề nghiệp của luật sư

Pháp luật hiện hành đã xác định “độc lập, trung thực, tôn trọng sự thật khách quan” là nguyên tắc hành nghề luật sư. Tuy nhiên, quy định này mới dừng ở việc xác lập chuẩn mực nghề nghiệp mà chưa ghi nhận đầy đủ tính độc lập nghề nghiệp như một quyền cơ bản của luật sư trong quá trình hành nghề.

Trong Nhà nước pháp quyền, tính độc lập nghề nghiệp của luật sư là điều kiện quan trọng bảo đảm hoạt động tranh tụng dân chủ, khách quan và công bằng. Luật sư chỉ có thể thực hiện đầy đủ chức năng bảo vệ công lý, bảo vệ quyền con người, quyền công dân và quyền, lợi ích hợp pháp của khách hàng khi được bảo đảm tính độc lập trong hoạt động nghề nghiệp và không bị can thiệp trái pháp luật.

Thực tiễn hành nghề hiện nay cho thấy trong một số trường hợp, luật sư vẫn có thể chịu áp lực hoặc sự can thiệp không phù hợp trong quá trình tham gia tố tụng và thực hiện hoạt động nghề nghiệp, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả tranh tụng, quyền bào chữa và quyền tiếp cận công lý.

Do đó, cần ghi nhận rõ đây là một quyền nghề nghiệp của luật sư trong Luật Luật sư theo hướng: “Luật sư được độc lập trong hoạt động nghề nghiệp và không bị can thiệp trái pháp luật vào hoạt động hành nghề luật sư theo quy định của pháp luật.”

3. Bổ sung quyền từ chối yêu cầu trái pháp luật hoặc trái đạo đức nghề nghiệp

Trong quá trình hành nghề, luật sư có thể chịu áp lực từ khách hàng, tổ chức hành nghề, cơ quan tiến hành tố tụng hoặc các chủ thể khác có liên quan đến vụ án, vụ việc. Thực tiễn cho thấy có trường hợp luật sư bị yêu cầu thực hiện các công việc không phù hợp với quy định của pháp luật hoặc vi phạm Quy tắc đạo đức và ứng xử nghề nghiệp luật sư.

Tuy nhiên, pháp luật hiện hành chưa ghi nhận rõ quyền của luật sư được từ chối thực hiện các yêu cầu như vậy. Điều này có thể tạo ra áp lực nghề nghiệp không cần thiết, đặc biệt trong các vụ án, vụ việc phức tạp hoặc nhạy cảm.

Việc ghi nhận quyền từ chối yêu cầu trái pháp luật hoặc trái đạo đức nghề nghiệp không chỉ góp phần bảo vệ tính độc lập nghề nghiệp của luật sư mà còn bảo đảm tính liêm chính, chuẩn mực đạo đức và trách nhiệm nghề nghiệp trong hoạt động hành nghề luật sư.

Do đó, cần bổ sung quy định theo hướng: “Luật sư có quyền từ chối thực hiện yêu cầu trái pháp luật hoặc trái đạo đức nghề nghiệp.”

4. Bảo vệ bí mật nghề nghiệp luật sư như một quyền nghề nghiệp đặc thù nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng

Pháp luật hiện hành quy định luật sư có nghĩa vụ giữ bí mật thông tin về vụ việc, khách hàng mà mình biết được trong quá trình hành nghề. Tuy nhiên, các quy định hiện nay vẫn chưa làm rõ đầy đủ phạm vi bí mật nghề nghiệp luật sư, căn cứ pháp lý trong các trường hợp luật sư phải cung cấp thông tin cho cơ quan có thẩm quyền cũng như cơ chế bảo vệ thông tin nghề nghiệp của luật sư trong thực tiễn hành nghề.

Trong khi đó, bí mật nghề nghiệp luật sư không chỉ là nghĩa vụ đạo đức nghề nghiệp mà còn là cơ sở quan trọng để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng. Việc bảo đảm bí mật nghề nghiệp có ý nghĩa trực tiếp đối với quyền bào chữa, quyền tiếp cận công lý, tính độc lập nghề nghiệp và hiệu quả hoạt động tranh tụng.

Do đó, việc luật sư phải cung cấp thông tin cho cơ quan nhà nước cần được quy định chặt chẽ, minh bạch và chỉ nên giới hạn trong một số trường hợp thật sự đặc biệt theo quy định của pháp luật.

Trong nhiều quốc gia, bí mật nghề nghiệp luật sư được xem là nguyên tắc cốt lõi và được pháp luật bảo vệ nghiêm ngặt nhằm bảo vệ khách hàng và bảo đảm công lý.

Vì vậy, cần nghiên cứu bổ sung quy định trong Luật Luật sư theo hướng: “Thông tin, tài liệu liên quan đến vụ việc, khách hàng và hoạt động nghề nghiệp hợp pháp của luật sư được pháp luật bảo vệ theo quy định của pháp luật.”

5. Ghi nhận quyền được bảo vệ khi hành nghề

Hoạt động nghề nghiệp của luật sư gắn trực tiếp với việc tham gia giải quyết các vụ án, vụ việc phức tạp, nhạy cảm nên trong quá trình hành nghề, luật sư có thể phải đối mặt với áp lực, rủi ro hoặc các hành vi xâm phạm từ nhiều phía.

Thực tiễn thời gian qua cho thấy đã có trường hợp luật sư bị xúc phạm danh dự, nhân phẩm; bị đe dọa; bị gây áp lực; thậm chí bị xâm phạm sức khỏe, tính mạng hoặc bị cản trở hoạt động nghề nghiệp hợp pháp. Những hành vi này không chỉ ảnh hưởng đến cá nhân luật sư mà còn ảnh hưởng đến tính độc lập nghề nghiệp, hiệu quả hoạt động tranh tụng và quyền bào chữa.

Tuy nhiên, pháp luật hiện hành mới chủ yếu quy định theo hướng cấm hành vi cản trở hoạt động hành nghề luật sư mà chưa ghi nhận đầy đủ đây là một quyền nghề nghiệp cần được Nhà nước bảo vệ.